SaveSoil
Sổ tay hướng dẫn sử dụng

Fertipest 21

Dành cho vườn trà đặc sản
Ni-CSA
1

Chuẩn bị dụng cụ và nguồn nước

Tiếp theoBước 2 — Pha loãng Enzyme PPE
2

Pha loãng Enzyme PPE

Vì sao phối hợp cùng PPE: Enzyme PPE là chế phẩm vi sinh gồm hệ EM (Effective Microorganisms) đã kích hoạt và các hoạt chất kháng nấm khuẩn còn lại trong bã thảo mộc sau khi chưng cất tinh dầu. Theo mô tả của nguồn PPE, chế phẩm hỗ trợ phòng trừ một số nấm khuẩn và tuyến trùng hại rễ (thán thư, sương mai, phấn trắng, héo xanh, lở cổ rễ…). Khi phối hợp cùng SaveSoil-Fertipest 21, hai lớp bảo vệ — xua đuổi côn trùng bằng capsaicin/tinh dầu và kháng nấm khuẩn bằng EM — bổ trợ nhau, tạo hàng rào sinh học toàn diện hơn cho cây chè.
Tiếp theoBước 3 — Thêm chế phẩm SaveSoil-Fertipest
3

Thêm chế phẩm SaveSoil-Fertipest vào hỗn hợp

Mục đích sử dụngFertipest 21
(trên 1 lít nước)
PPE đã lọc
(trên 1 lít nước)
Tần suất
Phòng ngừa2 ml1 ml7 – 10 ngày/lần
Trị sâu bệnh4 ml2 ml3 ngày/lần (tối đa 2 lần liên tiếp)
Định mức ở bảng này liên thông với Máy tính liều lượng: phòng ngừa 2 ml Fertipest 21 + 1 ml PPE đã lọc/lít; trị sâu bệnh 4 ml Fertipest 21 + 2 ml PPE đã lọc/lít.
Tiếp theoBước 4 — Kiểm tra chất lượng dung dịch

Kiểm tra chất lượng dung dịch

Tiếp theoBước 5 — Tiến hành phun tưới

Tiến hành phun tưới

Ghi nhớ: Tần suất phun áp dụng theo đúng mục đích sử dụng — xem bảng liều lượng ở Bước 3.
Tiếp theoThành phần của SaveSoil-Fertipest 21

Thành phần của SaveSoil-Fertipest 21

Thành phần chínhNguồn gốc / Chi tiếtVai trò đối với cây trồng và sâu bệnh
CapsaicinChiết xuất từ hạt và mô thịt quả ớt (bã ớt sau ủ)Có thể góp phần xua đuổi hoặc làm giảm tiếp cận của một số côn trùng; hiệu lực phụ thuộc nồng độ, loài và độ phủ
Hỗn hợp tinh dầuĐa chủng loại: gừng, sả, khuynh diệp, hương nhu…Có thể tạo mùi/lớp phủ hỗ trợ xua đuổi; không mặc định gây ngạt hoặc kích thích khí khổng nếu chưa có dữ liệu
Vi sinh & Khoáng chấtMen vi sinh (EM) & vi lượng (gồm Mg)Hỗ trợ hệ đất–rễ và phân giải hữu cơ theo điều kiện mẻ; cần kiểm chứng trên vườn
LignosulfonateChất mang (carrier)Chất mang có thể hỗ trợ độ phân tán/bám dính; không khẳng định tăng hấp thu nếu chưa có phép thử
Cluster nano (hydrosol)Hạt keo (colloid) kích thước nanoHỗ trợ phân tán theo hồ sơ sản phẩm; cần kiểm tra béc, độ phủ và phản ứng cây

Hàm lượng capsaicin và tinh dầu trong SaveSoil-Fertipest 21 ở mức phần triệu (ppm) — định lượng chính xác đòi hỏi thiết bị phân tích quang lượng tử chuyên dụng, hiện còn hiếm tại Việt Nam.

Tiếp theoCơ chế tác động

Cơ chế tác động

Capsaicin — tác dụng kép

Nói dễ hiểu: Capsaicin và tinh dầu được dùng với mục tiêu xua đuổi/giảm áp lực một số sinh vật gây hại. Không mặc định là thuốc diệt nấm và không mặc định an toàn tuyệt đối cho nấm rễ có lợi.

Hiệu lực của capsaicin/tinh dầu phụ thuộc nồng độ, công thức, loài gây hại, độ phủ và điều kiện môi trường. Tài liệu này chỉ ghi nhận mục tiêu xua đuổi và giảm áp lực sâu bệnh; không khẳng định phá vách nấm, diệt Verticillium hoặc không ảnh hưởng đến AMF nếu chưa có thử nghiệm riêng trên công thức thực tế.

Phòng vệ Mục tiêu giảm áp lực gây hại Cân bằng cộng sinh Cần kiểm tra tính tương thích Capsaicin Mầm bệnh (vd. Verticillium) Sợi nấm cộng sinh (AMF)

Minh họa mục tiêu sử dụng; không thay thế phép thử hiệu lực hoặc phép thử an toàn đối với nấm rễ cộng sinh.

  1. Veloso, J. et al. — Properties of capsaicinoids for the control of fungi and oomycetes pathogenic to pepper. Plant Biology.
  2. The effectiveness of arbuscular mycorrhizal fungi against Verticillium dahliae infecting pepper (Capsicum annuum L.). ResearchGate.
  3. Entrophospora etunicata: a mycorrhizal biostimulant — capsaicin content in Capsicum chinense. ScienceDirect.
  4. Effects of phosphorus and arbuscular mycorrhizal fungi on the quality of chili pepper fruits. Journal of Plant Nutrition.
  5. Soil Enzymes and Their Role in Nutrient Cycling. Springer Nature.
  6. Enzymes For Plant Growth: Boost Soil Health & Crop Yield. Infinita Biotech.
  7. Chitinases: Key players in plant defense mechanisms against fungal pathogens. ScienceDirect.
  8. Peroxidase and β-1,3-glucanase synergistic functions strengthen plant cell wall. Planta, Springer Nature.
  9. Droplet size and leaf morphology effects on pesticide spray deposition; foliar nitrogen droplet-size retention studies. ResearchGate / MagrowTec.
  10. Phloem-transported auxin and cytokinin regulate root meristem and vascular pattern; foliar feeding increases shoot-to-root cytokinin transport. Current Biology / MDPI.
Tiếp theoĐối tượng phòng trừ trên cây chè

Đối tượng phòng trừ trên cây chè

SaveSoil-Fertipest 21 phối hợp capsaicin + tinh dầu + dịch PPE đã lọc với mục tiêu xua đuổi và giảm áp lực sâu bệnh trong IPM. Bảng dưới là giả thuyết tác động cần theo dõi trên vườn, không phải cam kết diệt sâu bệnh:

Đối tượngCơ chế tác động phối hợp
Bọ trĩ (rầy lửa)Capsaicin và tinh dầu có thể làm giảm tiếp cận/chích hút tùy độ phủ; PPE chỉ được xem là phần bổ trợ cần kiểm chứng, không khẳng định bọ sẽ chết hoặc không thiết lập quần thể.
Nhện đỏMùi và lớp phủ có thể làm giảm tiếp cận của nhện đỏ trong một số điều kiện; PPE không được dùng để khẳng định tăng diệp lục hay làm nhện chết. Cần theo dõi mật số trước/sau xử lý.
Rệp sáp, rệp muộiCapsaicin/tinh dầu có thể làm giảm hoạt động hoặc độ bám của rệp tùy công thức; PPE chỉ là phần bổ trợ tiềm năng cho sức khỏe cây, chưa có dữ liệu để khẳng định tái sinh tế bào hoặc diệt rệp.
Sâu xanh, sâu ăn láMùi/vị có thể làm giảm ăn hoặc giảm tiếp cận của một số sâu; không khẳng định độc tiếp xúc, tác động lên hormone ecdysone hoặc tỷ lệ chết nếu chưa có thử nghiệm.
Nấm bệnh, oomycete (héo rũ, thối lá)Không nên xem hỗn hợp là thuốc diệt nấm. PPE/Fertipest 21 chỉ được ghi nhận là hỗ trợ IPM và sức khỏe cây; cần vệ sinh vườn, thoát nước và dùng biện pháp đã đăng ký khi có bệnh.
Tiếp theoHướng dẫn an toàn

Hướng dẫn an toàn

  • Khẩu trang: Bắt buộc đeo khẩu trang khi pha và phun để tránh hít phải hơi, sương thuốc.
  • Che mặt, che mũi: Dùng kính hoặc mặt nạ che mặt và che mũi, hạn chế tiếp xúc vào niêm mạc (mắt, mũi, miệng) trong suốt quá trình phun.
  • Hướng gió: Không đứng ngược chiều gió khi phun — luôn phun xuôi theo chiều gió để tránh dung dịch bay ngược vào người.
  • Khi tiếp xúc trực tiếp: Nếu da, mắt hoặc niêm mạc tiếp xúc trực tiếp với dung dịch, rửa ngay bằng nước sạch.
Tiếp theoTheo dõi & đánh giá hiệu quả

Theo dõi & đánh giá hiệu quả

Gửi kết quảNhắn Zalo 0976911896 Tiếp theoCông cụ

Công Cụ & Thư viện

Dụng cụ pha & phun

Bình phun
Xilanh / cốc đong chia vạch

Đồ bảo hộ

Khẩu trang
Kính / che mặt
Găng tay
Ủng cao su
Quần áo bảo hộ

Chuẩn bị đầy đủ dụng cụ pha, phun và đồ bảo hộ trước khi sử dụng SaveSoil-Fertipest 21 để đo liều chính xác và đảm bảo an toàn.

Hoàn tấtVề trang chính

Sổ tay làm PPE (Enzyme PPE)

Phạm vi: PPE là tên gọi nội bộ cho dịch lên men dứa–đu đủ dùng để nghiên cứu phối hợp với SaveSoil-Fertipest 21. Đây chưa phải enzyme tinh khiết, thuốc bảo vệ thực vật hoặc công thức đã được đăng ký.

Sổ tay PPE dùng chung khung thao tác, an toàn, pha và phun của Fertipest 21; chỉ thay phần cơ chế PPE bằng mô hình hoạt động của dịch dứa–đu đủ lên men.

Liên kếtNội dung
PPE — Nguyên liệuMẻ thí điểm 20 lít và dụng cụ
PPE — Quy trình 10 ngàyIMO mồi, lên men nhanh và kiểm soát mẻ
PPE + Fertipest 21Thử tương thích quy mô nhỏ, cơ chế phối hợp và phun
P

PPE — Nguyên liệu và mẻ thí điểm

Nguồn IMO mồi có thể sử dụng

Dấu hiệu loại bỏ: mốc xanh/đen/hồng, mùi thối/amoniac, nhớt bất thường hoặc có côn trùng. IMO mồi không có thành phần cố định; cần ghi rõ nguồn, ngày thu và mã mẻ.

Có dùng men lá làm rượu được không?

Có thể thử như starter đối chứng, nhưng không xem là IMO. Men lá làm rượu là hệ vi sinh hỗn hợp phục vụ chuyển tinh bột thành đường/rượu; thành phần có thể gồm nấm men, nấm mốc và vi khuẩn, biến động theo nguồn và từng mẻ. Không cho trực tiếp bột men lá vào bình phun.

  1. Giữ một mẻ PPE–IMO chuẩn làm đối chứng.
  2. Làm một mẻ phụ có men lá theo liều của nhà sản xuất/nguồn men, ghi rõ mã mẻ.
  3. Sau lên men, lọc hai cấp; đo pH/Brix, ghi mùi, cặn và độ nhớt. Loại bỏ nếu có mốc màu, mùi thối/amoniac hoặc nhớt bất thường.
  4. Thử tương thích quy mô nhỏ với Fertipest 21 tại 0 phút, 30 phút và 24 giờ; thử trên 3–5 cành chè trước khi phun rộng.
Kết luận: Men lá có thể làm quá trình lên men nhanh hơn về mặt thực hành, nhưng không có cơ sở để khẳng định PPE đạt 10 ngày hoặc ổn định 90 ngày chỉ vì dùng men lá. Chỉ công nhận sau khi mẻ có pH ổn định, không nhiễm mốc, qua được béc và qua thử an toàn.
P

PPE — Quy trình lên men có IMO mồi

  1. Ngày 0 — Vệ sinh: Rửa can và dụng cụ, dùng nước không clo, ghi mã mẻ. Cắt dứa/đu đủ 1–2 cm.
  2. Ngày 0 — Phối trộn: Hòa đường/mật rỉ vào nước, cho quả vào can, thêm IMO mồi theo nhãn/quy trình được phê duyệt. Chỉ nạp 70–80% thể tích can.
  3. Ngày 1–3 — Khởi động: Theo dõi bọt, mùi và áp suất; dùng airlock hoặc xả áp an toàn. Đảo nhẹ bằng dụng cụ sạch nếu phần quả nổi.
  4. Ngày 4–10 — Lên men nhanh: Ghi pH mỗi ngày; chỉ chuyển sang bảo quản khi pH đã giảm và ổn định qua hai lần đo liên tiếp, mùi chua sạch, không mốc/mùi thối. 10 ngày là mốc kiểm tra, không phải cam kết mọi mẻ đều đạt.
  5. Ngày 10 — Lọc: Lọc thô rồi lọc mịn hai cấp; không ép bã quá mạnh vì cặn/pectin có thể làm nghẹt béc.
  6. Sau ngày 10 — Bảo quản: Đóng trong chai sạch, chừa khoảng giãn nở và dùng nắp có airlock/van xả áp. Ghi pH, Brix, ngày lọc và điều kiện lưu.
Về hạn dùng 90 ngày: có thể đặt mốc theo dõi nội bộ 90 ngày sau ngày 10, nhưng chưa được gọi là hạn dùng đã xác nhận. Can kín yếm khí hoàn toàn có thể tích áp; chỉ dùng hệ kín có kiểm soát áp suất và kiểm tra lại pH/mùi/cặn trước mỗi lần dùng.

Cơ chế PPE khi phối hợp Fertipest 21

Dứa + đu đủ: tạo dịch lên men chứa acid hữu cơ, chất chuyển hóa và có thể còn protease từ nguyên liệu. Không gọi là bromelain/papain tinh khiết nếu chưa đo hoạt tính; cũng không khẳng định protease trực tiếp phân giải chitin của nấm nếu chưa có assay chitinase.

P

PPE + Fertipest 21 — Pha và phun

  1. Thử tương thích quy mô nhỏ: Pha 100–200 ml theo đúng nồng độ dự kiến; quan sát ở 0 phút, 30 phút và 24 giờ.
  2. Thứ tự pha: Nước sạch → PPE đã lọc → SaveSoil-Fertipest 21 sau cùng. Khuấy nhẹ, không tạo bọt mạnh.
  3. Loại mẻ: Nếu tách lớp, kết tủa, sinh khí, nóng lên, mùi bất thường hoặc không qua được béc.
  4. Thử cây: Phun 0,5×/1×/2× trên ít nhất 3 cành/mức; theo dõi 6 giờ, 24 giờ, 48 giờ, 72 giờ và 7 ngày.
  5. Phun ngoài vườn: Chỉ dùng trong ngày, béc sạch, bình đủ áp lực tạo sương đều; phun sáng sớm/chiều mát khi lá khô.
Mục tiêu xua đuổi sâu bệnh: PPE + Fertipest 21 hướng đến xua đuổi và giảm áp lực sâu bệnh trong chương trình IPM; đây vẫn là công thức thử nghiệm cho đến khi có dữ liệu lặp lại trên bọ trĩ, nhện đỏ, rệp, sâu ăn lá và nấm bệnh trên cây chè, không tuyên bố là thuốc diệt sâu bệnh.
Quay lạiBước 1 — Chuẩn bị dụng cụ và nguồn nước